regression analysis

Định nghĩa

Danh từ: Phân tích hồi quy một phương pháp thống được sử dụng để đưa ra các dự đoán định lượng về một biến số dựa trên giá trị của một hoặc nhiều biến số khác. Cụ thể, sử dụng mô hình hồi quy để ước lượng mối quan hệ giữa các biến dự đoán giá trị của biến phụ thuộc (biến cần dự đoán) từ các biến độc lập (biến dự báo).

dụ sử dụng
  • (Nhà kinh tế học đã sử dụng phân tích hồi quy để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên chi tiêu quảng cáo.)
  • (Trong một nghiên cứu, phân tích hồi quy cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa số giờ học điểm thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multiple regression analysis": Phân tích hồi quy bội, sử dụng nhiều hơn một biến độc lập để dự đoán biến phụ thuộc.

    • Multiple regression analysis was applied to understand how income, age, and education affect health outcomes. (Phân tích hồi quy bội đã được áp dụng để hiểu thu nhập, tuổi tác trình độ học vấn ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe như thế nào.)
  • "Logistic regression analysis": Phân tích hồi quy logistic, dùng để dự đoán các biến nhị phân ( dụ: /không, thành công/thất bại).

    • Logistic regression analysis helps predict whether a patient will develop a disease based on risk factors. (Phân tích hồi quy logistic giúp dự đoán liệu một bệnh nhân phát triển bệnh dựa trên các yếu tố nguy hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Regression (n): Hồi quy (quá trình hoặc kết quả của phân tích hồi quy).
    • The regression model showed a significant relationship. (Mô hình hồi quy cho thấy một mối quan hệ ý nghĩa thống .)
  • Regressive (adj): tính hồi quy (thường dùng trong kinh tế học, dụ: thuế lũy thoái).
    • A regressive tax system affects lower-income groups more. (Hệ thống thuế lũy thoái ảnh hưởng nhiều hơn đến các nhóm thu nhập thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Predictive modeling: Mô hình dự đoán (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phân tích hồi quy).
  • Statistical modeling: Mô hình hóa thống (dùng để mô tả mối quan hệ giữa các biến).
Các cụm từ liên quan
  • To run a regression analysis: Thực hiện một phân tích hồi quy.
    • The data scientist will run a regression analysis to test the hypothesis. (Nhà khoa học dữ liệu sẽ thực hiện một phân tích hồi quy để kiểm tra giả thuyết.)
  • Regression coefficient: Hệ số hồi quy (chỉ mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi biến độc lập thay đổi một đơn vị).
    • The regression coefficient for income was positive, indicating higher income leads to higher spending. (Hệ số hồi quy cho thu nhập dương, cho thấy thu nhập cao hơn dẫn đến chi tiêu cao hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "regression analysis" trong tiếng Việt.

regression analysis
A student performs a regression analysis on a dataset.